thục luyện

  1. Rèn luyện rất kỹ cho quen: Thục luyện binh pháp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thục luyện"

thục luyện
Một võ sĩ thục luyện kỹ thuật với kiếm gỗ trong võ đường.